ngã ngũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được quyết định, đã có kết quả cuối cùng: Dùng để chỉ một vấn đề, sự việc đã được giải quyết, kết thúc và có kết luận rõ ràng, không còn phải bàn cãi hay thay đổi nữa.
- Đã xong, đã ổn định: Chỉ trạng thái đã hoàn tất, sắp xếp xong xuôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc đàm phán giữa hai công ty cuối cùng đã ngã ngũ sau nhiều ngày thương lượng.
- Mọi chi tiết cho chuyến đi đã ngã ngũ, chúng ta chỉ cần lên đường.
- Vụ tranh chấp đất đai ấy mãi mới ngã ngũ nhờ phán quyết của tòa án.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chưa ngã ngũ": chưa có kết quả cuối cùng, chưa được giải quyết dứt điểm.
- Dự án vẫn còn nhiều vấn đề chưa ngã ngũ, cần họp bàn thêm.
- "đã ngã ngũ": nhấn mạnh trạng thái đã hoàn toàn kết thúc và có kết luận.
- Sau cùng, phương án đầu tư đã ngã ngũ theo đề xuất của ban giám đốc.
Biến thể và từ gần giống
- Kết thúc (động từ): chấm dứt, hoàn thành.
- Giải quyết (động từ): làm cho xong, tìm ra cách xử lý.
- Phân định (động từ): xác định rõ ràng ranh giới, kết quả.
- Ổn định (tính từ): ở trạng thái cố định, không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Xong xuôi: đã hoàn tất mọi việc.
- Dứt điểm: được giải quyết một cách triệt để, không kéo dài.
- Quyết định: đã có phán quyết, quyết định cuối cùng.
Từ trái nghĩa
- Lửng lơ: chưa rõ ràng, chưa có kết quả dứt khoát.
- Bỏ ngỏ: chưa được giải quyết, còn để đó.
- Chờ xử lý: đang trong quá trình chờ đợi để có kết luận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngã ngũ" thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ sự việc, vấn đề (như "cuộc thương lượng", "vụ án", "kế hoạch") hơn là chỉ người.
- Đã đi đến một kết luận dứt khoát: Việc đương bàn chưa ngã ngũ ra sao cả.